Tham chiếu API sản phẩm (v2)
Tóm tắt
Trang này liệt kê đầy đủ endpoint, tham số và cấu trúc response của API sản phẩm v2 (phiên bản hiện tại, khuyên dùng cho tích hợp mới): tìm kiếm theo từ khóa, tìm kiếm bằng ảnh, lấy chi tiết sản phẩm, upload ảnh và tính phí vận chuyển trên Taobao và 1688.
Nếu bạn đang dùng phiên bản v1, xem API Sản phẩm v1 (Legacy). Để làm theo từng bước, xem Hướng dẫn tìm kiếm sản phẩm.
Tất cả endpoint đều là POST, yêu cầu header xác thực (JWT hoặc API Key), và yêu cầu tham số platform với giá trị taobao hoặc alibaba.
| Endpoint | Mô tả | Platform |
|---|---|---|
POST /v2/products/search | Tìm kiếm sản phẩm theo từ khóa | ✅ Taobao ✅ 1688 |
POST /v2/products/search-by-image | Tìm kiếm sản phẩm bằng ảnh | ✅ Taobao ✅ 1688 |
POST /v2/products/find | Lấy chi tiết sản phẩm | ✅ Taobao ✅ 1688 |
POST /v2/products/detail | Lấy chi tiết sản phẩm đầy đủ | ✅ Taobao ✅ 1688 |
POST /v2/products/upload-image | Upload ảnh lên server Alibaba | ✅ Taobao ✅ 1688 |
POST /v2/products/shipping-fee | Tính phí vận chuyển | ✅ Taobao ❌ 1688 |
Tìm kiếm sản phẩm bằng từ khóa
POST /v2/products/search
Ví dụ request:
{
"platform": "taobao",
"q": "áo thun cotton",
"lang": "vi",
"sort": "SALE_QTY_DESC",
"page": 1,
"size": 20,
"filter": {
"priceRange": { "min": 0, "max": 100 }
}
}
Tham số
| Tham số | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
platform | string | ✅ | Nền tảng: taobao hoặc alibaba |
q | string | ❌ | Từ khóa tìm kiếm |
lang | string | ❌ | Ngôn ngữ dịch tiêu đề: vi, en, ru, ko, ja. Dữ liệu dịch nằm trong key title_en; key title vẫn là tiếng Trung gốc |
sort | string | ❌ | Sắp xếp kết quả (xem bảng bên dưới) |
filter | object | ❌ | Bộ lọc kết quả (xem bảng bên dưới) |
page | number | ❌ | Số trang, bắt đầu từ 1 |
size | number | ❌ | Số kết quả mỗi trang: từ 20 đến 40 |
keywordTranslate | boolean | ❌ | Dịch từ khóa tìm kiếm sang ngôn ngữ phù hợp với lang |
Sắp xếp kết quả (sort)
| Giá trị | Mô tả | Platform |
|---|---|---|
PRICE_ASC | Giá tăng dần | ✅ Taobao ✅ 1688 |
PRICE_DESC | Giá giảm dần | ✅ Taobao ✅ 1688 |
SALE_QTY_ASC | Lượt bán tăng dần | ✅ Taobao ✅ 1688 |
SALE_QTY_DESC | Lượt bán giảm dần | ✅ Taobao ✅ 1688 |
RETENTION_ASC | Tỷ lệ mua lại tăng dần | ❌ Taobao ✅ 1688 |
RETENTION_DESC | Tỷ lệ mua lại giảm dần | ❌ Taobao ✅ 1688 |
Lọc kết quả (filter)
| Tham số | Mô tả | Platform |
|---|---|---|
filter.priceRange | Khoảng giá, đơn vị CNY: { "min": 0, "max": 100 } | ✅ Taobao ✅ 1688 |
filter.shopId | Sản phẩm cùng người bán. Taobao dùng shop id dạng số; 1688 dùng shopId dạng chữ-số | ✅ Taobao ✅ 1688 |
filter.sellerLevel | Cấp độ người bán: L1 – L4 (xem bảng bên dưới) | ❌ Taobao ✅ 1688 |
filter.isFactory | Chỉ lấy hàng từ siêu nhà máy | ❌ Taobao ✅ 1688 |
filter.ffmOutbound | Tiêu chí xuất hàng nhanh: FFMO1 – FFMO6 (xem bảng bên dưới) | ❌ Taobao ✅ 1688 |
filter.ffmDelivery | Tiêu chí giao hàng nhanh: FFMD0 – FFMD2 (xem bảng bên dưới) | ❌ Taobao ✅ 1688 |
filter.allowReturn | Cho phép hoàn hàng không lý do trong 7 ngày | ❌ Taobao ✅ 1688 |
filter.allowDropship | Cho phép dropship | ❌ Taobao ✅ 1688 |
filter.freeshipForDropship | Cho phép dropship + freeship | ❌ Taobao ✅ 1688 |
filter.newArrival | Hàng mới cập nhật lên sàn: 7DAY, 30DAY | ❌ Taobao ✅ 1688 |
filter.platformPick | Nguồn hàng sàn tuyển cho thị trường nội địa | ❌ Taobao ✅ 1688 |
filter.globalPick | Nguồn hàng sàn tuyển cho thị trường quốc tế | ❌ Taobao ✅ 1688 |
filter.dropshipPick | Nguồn hàng sàn tuyển cho dropship | ❌ Taobao ✅ 1688 |
filter.categoryId | Lọc theo mã danh mục | ❌ Taobao ✅ 1688 |
filter.categoryIdList | Lọc theo danh sách mã danh mục | ❌ Taobao ✅ 1688 |
filter.sellerOpenId | Tìm kiếm trong phạm vi một shop (khi có tham số này, q là từ khóa tìm trong shop) | ❌ Taobao ✅ 1688 |
Giá trị ffmOutbound
| Giá trị | Mô tả |
|---|---|
FFMO1 | Tỷ lệ xuất hàng trong 24h < 95% |
FFMO2 | Tỷ lệ xuất hàng trong 24h >= 95% |
FFMO3 | Tỷ lệ xuất hàng trong 24h > 99% |
FFMO4 | Tỷ lệ xuất hàng trong 48h < 95% |
FFMO5 | Tỷ lệ xuất hàng trong 48h >= 95% |
FFMO6 | Tỷ lệ xuất hàng trong 48h > 99% |
Giá trị ffmDelivery
| Giá trị | Mô tả |
|---|---|
FFMD0 | Giao trong ngày |
FFMD1 | Giao trong 24h |
FFMD2 | Giao trong 48h |
Giá trị newArrival
| Giá trị | Mô tả |
|---|---|
7DAY | Hàng mới cập nhật trong 7 ngày gần nhất |
30DAY | Hàng mới cập nhật trong 30 ngày gần nhất |
Giá trị sellerLevel
| Giá trị | Mô tả |
|---|---|
L1 | Tổng điểm đánh giá 5 sao |
L2 | Tổng điểm đánh giá 4.5 – 5 sao |
L3 | Tổng điểm đánh giá 4 – 4.5 sao |
L4 | Tổng điểm đánh giá dưới 4 sao |
Tìm kiếm sản phẩm bằng ảnh
Lưu ý: Tính năng này không áp dụng với gói Miễn phí.
POST /v2/products/search-by-image
Có 2 cách tìm kiếm bằng ảnh, bắt buộc truyền 1 trong 2 tham số:
1. Tìm kiếm bằng URL ảnh — dùng tham số imgUrl
Chỉ có thể dùng link ảnh từ Alibaba: *.alicdn.com.
{
"platform": "taobao",
"imgUrl": "https://img.alicdn.com/bao/uploaded/i3/694223667/O1CN01zSjKgp1cxXRQZsDLA_!!694223667.jpg",
"lang": "vi",
"page": 1,
"size": 20
}
2. Tìm kiếm bằng ảnh upload — dùng tham số imgId
Upload ảnh trước qua API POST /v2/products/upload-image để nhận imageId, sau đó truyền vào imgId:
{
"platform": "alibaba",
"imgId": "image-123",
"lang": "vi",
"page": 1,
"size": 20
}
Tham số
| Tham số | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
platform | string | ✅ | Nền tảng: taobao hoặc alibaba |
imgUrl | string | ❌* | Link ảnh Alibaba (*.alicdn.com) |
imgId | string | ❌* | Mã ảnh đã upload qua POST /v2/products/upload-image |
lang | string | ❌ | Ngôn ngữ dịch tiêu đề: vi, en, ru, ko, ja |
sort | string | ❌ | Sắp xếp kết quả (cùng giá trị với sort ở phần tìm kiếm từ khóa) |
filter | object | ❌ | Bộ lọc: hỗ trợ filter.priceRange và filter.categoryId |
page | number | ❌ | Số trang, bắt đầu từ 1 |
size | number | ❌ | Số kết quả mỗi trang: từ 1 đến 20 |
keyword | string | ❌ | Từ khóa kèm theo khi tìm bằng ảnh |
keywordTranslate | boolean | ❌ | Dịch từ khóa tìm kiếm |
* Bắt buộc truyền ít nhất một trong hai tham số imgUrl hoặc imgId.
Lấy thông tin chi tiết sản phẩm
POST /v2/products/find
POST /v2/products/detail
Cả hai endpoint dùng chung cấu trúc request và trả về thông tin chi tiết sản phẩm. detail trả về chi tiết đầy đủ hơn, phù hợp khi cần dữ liệu 1688.
{
"platform": "taobao",
"id": "734467086498",
"lang": "vi"
}
Tham số
| Tham số | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
platform | string | ✅ | Nền tảng: taobao hoặc alibaba |
id | string | ❌ | Mã sản phẩm: Taobao dùng mi_id hoặc item_url; 1688 dùng offerId |
lang | string | ❌ | Ngôn ngữ dịch tiêu đề: vi, en, ru, ko, ja |
Nếu gặp link rút gọn dạng
https://e.tb.cn/h.hPY04k4RPfAco8F?tk=0CCI430IUqd, phải xử lý link trước để lấy link gốc — dùng API Unshorten link để lấy link gốc và ID sản phẩm.
Các loại giá sản phẩm
| Thuộc tính giá | Mô tả | Platform |
|---|---|---|
price | Giá thông thường. Đối với 1688 là giá sỉ không freeship, số lượng tùy thuộc seller cài đặt | ✅ Taobao ✅ 1688 |
promotion_price | Giá khuyến mãi, thấp hơn hoặc bằng giá thông thường | ✅ Taobao ✅ 1688 |
retail_price | Giá bán lẻ + freeship từ 1 sản phẩm, dành cho dropshipping. Thường xuất hiện ở các sản phẩm 1688 tuyển chọn | ❌ Taobao ✅ 1688 |
dropship_price | Giá bán lẻ 1 cái, thường bằng giá thông thường. Khác biệt là phụ thuộc seller có active dropship hay không | ❌ Taobao ✅ 1688 |
Cảnh báo: Nếu bạn hiển thị giá cho khách hàng trên extension/web/app, hãy bổ sung cảnh báo rằng giá có thể cao hơn giá xem trực tiếp trên Taobao/1688. Nếu phát hiện giá trên API cao hơn, liên hệ CSKH để được hỗ trợ điều chỉnh giá khi tạo đơn mua hàng.
Taobao: ưu tiên hiển thị và áp dụng giá khuyến mãi; nếu không có, dùng giá thông thường.
1688: logic áp dụng giá phụ thuộc vào trường quote_type:
| Giá trị | Mô tả |
|---|---|
direct | Lấy giá sỉ theo price và promotion_price |
by_sku | Lấy giá theo từng SKU |
by_volume | Lấy giá theo price_range và phụ thuộc vào số lượng mua tối thiểu moq |
Các cấp độ người bán trên 1688
Cấp độ dùng để xác định uy tín người bán trên 1688, xác định qua trường seller_type:
| Giá trị | Mô tả |
|---|---|
seller | Nhà bán hàng phổ thông |
merchant | Nhà bán hàng chuyên nghiệp, đã được 1688 xác thực |
factory | Nhà máy sản xuất, đã được 1688 xác thực và đáp ứng các tiêu chuẩn đánh giá trực tiếp từ 1688 |
Giải thích các trường trong extra_info
| Giá trị | Mô tả |
|---|---|
isOnePsale | Có hỗ trợ dropshipping hay không? |
isSupportMix | Có cho mua nhiều sản phẩm trong 1 đơn hàng hay không? |
isOnePsaleFreePostage | Có hỗ trợ dropshipping + freeship hay không? |
noReason7DReturn | Có cho phép hoàn hàng không lý do trong 7 ngày hay không? |
1688_yx | Có phải nguồn hàng tuyển chọn hay không? |
Tính phí vận chuyển
Chỉ áp dụng cho Taobao.
POST /v2/products/shipping-fee
{
"platform": "taobao",
"id": "734467086498",
"addressInfo": {
"country": "VN",
"state": "Hà Nội",
"city": "Hà Nội",
"district": "Hoàn Kiếm"
}
}
Tham số
| Tham số | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
platform | string | ✅ | Cố định taobao |
id | string | ❌ | Mã sản phẩm: mi_id hoặc item_url |
addressInfo.country | string | ✅ | Quốc gia nhận hàng |
addressInfo.state | string | ✅ | Tỉnh/thành |
addressInfo.city | string | ✅ | Thành phố/quận |
addressInfo.district | string | ❌ | Quận/huyện |
Response chứa post_fee (phí vận chuyển, đơn vị CNY), currency, item_id, mi_id, item_resource.
Upload ảnh
Dùng để lấy
imageIdphục vụ tìm kiếm bằng ảnh (tham sốimgId).
POST /v2/products/upload-image
Request dạng multipart/form-data:
| Trường | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
file | file | ✅ | File ảnh cần upload |
platform | string | ✅ | Nền tảng: taobao hoặc alibaba |
Response: { "imageId": "image-123" }.
Cấu trúc response
Tên field trong response dùng dạng snake_case. Mỗi platform trả về một cấu trúc sản phẩm riêng:
find/detail→ một object sản phẩm (Product)search/search-by-image→{ "paginate": { "total", "current", "size" }, "items": [...] }(mụcpaginatecó thể vắng mặt khi không có thông tin phân trang)
Các field chung (có trên cả hai platform)
| Field | Mô tả |
|---|---|
id | Mã sản phẩm |
title | Tiêu đề gốc (tiếng Trung) |
title_en | Tiêu đề đã dịch (khi gọi với lang) |
description | Mô tả sản phẩm |
quote_type | Loại báo giá: direct / by_sku / by_volume |
price | Giá thông thường |
promotion_price | Giá khuyến mãi |
quantity | Tồn kho |
unit | Đơn vị tính |
shop_id | Mã người bán |
shop_name | Tên shop |
moq | Số lượng mua tối thiểu |
category_id | Mã danh mục |
category_name | Tên danh mục |
category_path | Đường dẫn danh mục |
img_urls | Danh sách ảnh sản phẩm |
seller_type | Loại người bán: seller / merchant / factory |
status | Trạng thái sản phẩm |
skus | Danh sách biến thể (màu, size) |
attributes | Thuộc tính sản phẩm |
Các field riêng của 1688
Ngoài các field chung, response 1688 bổ sung thêm các field sau (nhóm theo chủ đề):
- Giá:
price_range,channel_price,promotion_model,fenxiao_sale_info,is_jxhy - Media:
video_urls,white_image,translated_img_urls,translated_white_image - Dịch ngôn ngữ:
description_en,unit_en - Lượt mua / đánh giá:
sold,review,level - Vận chuyển:
shipping_info - Danh mục:
top_category_id,second_category_id,third_category_id - Định danh & link:
mp_id,item_type,batch_number,product_cargo_number,original_product_url,seller_shop_url,promotion_url - Metadata:
selling_point,offer_identities,create_date,is_select,certificate_list,seller_mix_setting - Khác:
extra_info,sku_price_ranges
Lưu ý: Một field vắng mặt hoàn toàn trong response nghĩa là field đó không thuộc platform bạn đang gọi. Một field có giá trị
nullnghĩa là không có dữ liệu cho field đó trong request này.
Danh sách field đầy đủ và mô tả chi tiết: Swagger API.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tại sao giá sản phẩm lấy qua API khác với giá khi xem trên website Taobao/1688?
- API chúng tôi sử dụng thuộc hệ thống logistics xuyên biên giới của Alibaba, giá được xác định độc lập — tách biệt với giá hiển thị trên website.
- Khác với API, website phân biệt được khách mới và khách cũ, do đó có thể áp dụng khuyến mãi hoặc voucher theo nhóm người dùng — khả năng mà API không hỗ trợ.
Có môi trường thử nghiệm không?
Không. Tài khoản mặc định đã được thêm 200 requests miễn phí để tích hợp thử nghiệm.
Dữ liệu có realtime không?
Có, dữ liệu được lấy trực tiếp từ Taobao và 1688.
Có hỗ trợ tìm kiếm bằng hình ảnh không?
Có, hỗ trợ tìm kiếm bằng link ảnh và ảnh upload.
Liên kết liên quan
- Làm theo: Hướng dẫn tìm kiếm sản phẩm
- Legacy: API Sản phẩm v1 (Legacy)
- Công cụ: Elim CLI — tìm kiếm sản phẩm từ terminal
- API Reference đầy đủ: openapi.elim.asia/api